Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thanh khoản" (1)

thanh khoản
Tiếng Anh Danh từliquidity
Từ vựng của tôi
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
The State Bank is ready to provide liquidity support when necessary.

swap_horiz Từ liên quan "thanh khoản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thanh khoản" (1)

Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
The State Bank is ready to provide liquidity support when necessary.